lượng tử hoá

lượng tử hoá

Lượng tử hoá năng lượng là một khái niệm then chốt trong vật lý lượng tử.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chuyển đổi một đại lượng liên tục thành các giá trị gián đoạn (rời rạc): "lượng tử hoá" quá trình trong vật toán học, biến một hệ thống giá trị liên tục thành một hệ thống chỉ nhận các giá trị xác định, gián đoạn, thường được áp dụng trong học lượng tử.
    • Áp dụng nguyên lý lượng tử vào một hệ thống: "lượng tử hoá" cũng chỉ hành động mô tả một hiện tượng vật bằng cách sử dụng các khái niệm của lý thuyết lượng tử, như năng lượng chỉ tồn tạicác mức gián đoạn.
  2. Danh từ (thường dùng dạng "sự lượng tử hoá"):

    • Quá trình hoặc kết quả của việc chuyển đổi sang dạng lượng tử: "lượng tử hoá" chỉ hành động hoặc hiện tượng một đại lượng liên tục trở nên gián đoạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Các nhà khoa học đã lượng tử hoá trường điện từ để giải thích hiện tượng quang điện. (Các nhà khoa học đã chuyển đổi trường điện từ liên tục thành các hạt photon gián đoạn.)
    • Trong học lượng tử, năng lượng của electron trong nguyên tử bị lượng tử hoá. (Năng lượng của electron chỉ tồn tạicác mức xác định, không liên tục.)
  • Danh từ:

    • Sự lượng tử hoá năng lượng một khám phá quan trọng của vật hiện đại. (Quá trình năng lượng trở nên gián đoạn nền tảng của học lượng tử.)
    • Khái niệm lượng tử hoá đã thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới vi . (Khái niệm về sự gián đoạn trong vật đã cách mạng hoá tư duy khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lượng tử hoá lần thứ hai": một phương pháp trong lý thuyết trường lượng tử, mô tả các hạt bằng toán tử sinh huỷ.

    • Phương pháp lượng tử hoá lần thứ hai giúp xử lý các hệ nhiều hạt. (Phương pháp này cho phép mô tả các hệ thống gồm nhiều hạt tương tác.)
  • "lượng tử hoá hình học": một kỹ thuật trong vật lý thuyết để lượng tử hoá các hệ thống cấu trúc hình học phức tạp.

    • Lượng tử hoá hình học được ứng dụng trong lý thuyết dây. (Kỹ thuật này liên quan đến việc lượng tử hoá các không gian cong.)
Biến thể từ gần giống
  • Lượng tử (danh từ): đơn vị nhỏ nhất của một đại lượng vật , như photon (lượng tử ánh sáng).

    • Mỗi lượng tử ánh sáng mang một năng lượng xác định. (Photon lượng tử của trường điện từ.)
  • Gián đoạn hoá (động từ): làm cho một quá trình trở nên không liên tụcgần nghĩa với lượng tử hoá nhưng không mang tính vật lượng tử.

    • Chúng ta cần gián đoạn hoá tín hiệu để xử lý kỹ thuật số. (Biến tín hiệu liên tục thành tín hiệu rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rời rạc hoá: chuyển đổi từ liên tục sang gián đoạn, thường dùng trong toán học tin học.
  • Phân lượng: chia thành các phần nhỏ, giá trị xác định.
  • Tách bạch hoá: làm cho trở nên riêng biệt, không liên tục.
Thành ngữ liên quan
  • Lượng tử hoá trường: quá trình mô tả trường vật (như điện từ) bằng các hạt lượng tử.
    • Lượng tử hoá trường bước tiến quan trọng trong vật hạt. (Quá trình này giúp giải thích tương tác giữa các hạt cơ bản.)

Từ chứa "lượng tử hoá"